[zhàn qīng]
trạm thanh
河水湛清见底。zhan 发抖。颤(顫)発现14货 chan
hé shuǐ zhàn qīng jiàn dǐ 。zhan fā dǒu 。 chàn ( chàn ) fā xiàn 14 huò chan
Nước sông trong veo thấy đáy. run rẩy. phát hiện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.