[xiāng qiáo]
tương kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湘桥区xiāng qiáo qū
tương kiều khu
Quận Tương Kiều của thành phố Triều Châu 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4], Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.