[yóu yí]
du di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游移不定yóu yí bú dìng
dao động không ngừng; dao động; lang thang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.