汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
云游 (yún yóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
云游
【雲遊】
[yún yóu]
vân du
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đi lang thang
Ví dụ
云游四海
yún yóu sì hǎi
Du hành khắp nơi
Từ ghép
0 từ chứa “云游”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
彷徉
浪迹
游移
游荡
瞎晃
走丢
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
到处遨游,行踪无定(多指僧尼、道士)
~四海
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
云
yún
vân
Mây, đám mây trên bầu trời; Nói, bảo, cho rằng (nghĩa cổ); Tên gọi tắt của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc
游
yóu
du
đi lại, di chuyển, thăm thú nhiều nơi; bơi, di chuyển trong nước; chơi, giải trí