[yóu biāo]
du tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游标卡尺yóu biāo kǎ chǐ
du tiêu ca
thước cặp đồng hồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.