[yóu xì]
du hí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游戏场yóu xì chǎng
du hí trường
sân chơi
游戏机yóu xì jī
du hí cơ
máy chơi game; máy console
游戏池yóu xì chí
du hí trì
bể bơi trẻ em; bể nông
游戏王yóu xì wáng
du hí vương
Yu-Gi-Oh!
游戏说yóu xì shuō
du hí thuyết
lý thuyết trò chơi
游戏主机yóu xì zhǔ jī
du hí chủ
máy chơi trò chơi điện tử
游戏手把yóu xì shǒu bǎ
du hí thủ bả
tay cầm chơi game
游戏手柄yóu xì shǒu bǐng
du hí thủ bính
tay cầm chơi game
游戏设备yóu xì shè bèi
du hí thiết bị
thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển
填字游戏tián zì yóu xì
điền tự du hí
trò chơi ô chữ
猫鼠游戏māo shǔ yóu xì
miêu thử du hí
trò mèo vờn chuột
网络游戏wǎng luò yóu xì
võng lạc du hí
Trò chơi điện tử thực hiện trên Internet; trò chơi mạng (viết tắt)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.