汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
游子 (yóu zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
游子
【遊子】
[yóu zǐ]
du tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
người sống hoặc du lịch xa nhà
Ví dụ
海外游子
hǎi wài yóu zǐ
Người Việt xa xứ
Từ ghép
0 từ chứa “游子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 离家在外或久居外乡的人
海外~
2
同“图子”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
游
yóu
du
đi lại, di chuyển, thăm thú nhiều nơi; bơi, di chuyển trong nước; chơi, giải trí
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể