[wēn xuè]
ôn huyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
温血动物wēn xuè dòng wù
ôn huyết động vật
Động vật máu nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.