[wēn quán]
ôn tuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
温泉县wēn quán xiàn
ôn tuyền huyện
Arishang Nahiyisi hoặc huyện Wenquan ở châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
温泉城wēn quán chéng
ôn tuyền thành
suối nước nóng
泡温泉pào wēn quán
phao
ngâm suối nước nóng