汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
温厚 (wēn hòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
温厚
【溫厚】
[wēn hòu]
ôn hậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tốt bụng
2
ấm áp và hào phóng
3
nhẹ nhàng
Ví dụ
为人温厚
wèi rén wēn hòu
Tính tình ôn hòa
Từ ghép
0 từ chứa “温厚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
温和宽厚
为人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
温
wēn
ôn
ấm, không lạnh không nóng; nhiệt độ; nhẹ nhàng, dịu dàng
厚
hòu
hậu
Dày, có độ dày lớn; Sâu sắc, uyên thâm, phong phú; Tốt bụng, nhân hậu, khoan dung