[bó]
bột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渤海bó hǎi
bột hải
Biển Bột Hải, hoặc Bo Hai, giữa Liêu Ninh và Sơn Đông; Balhae, vương quốc Cao Ly ở Mãn Châu và Siberia 698-926
渤海湾bó hǎi wān
bột hải loan
Vịnh Bột Hải
渤澥桑田bó xiè sāng tián
bột giải tang điền
nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu; thời gian mang lại những thay đổi lớn; thăng trầm của cuộc sống
环渤海huán bó hǎi
hoàn bột hải
Khu vực ven biển bao quanh Vịnh Bột Hải và một phần của Hoàng Hải, bao gồm các thành phố như Bắc Kinh, Thiên Tân, Thẩm Dương, Đại Liên, Tế Nam, Thanh Đảo, Thạch Gia Trang, v.v. Đây là một trong những khu vực phát triển kinh tế nhanh nhất của Trung Quốc.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.