[tíng]
đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渊渟岳峙yuān tíng yuè zhì
uyên đình nhạc trĩ
có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.