[zhǔ]
chử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汀渚tīng zhǔ
đinh chử
bãi cát nhỏ; cù lao trong dòng nước
良渚liáng zhǔ
lương chử
Liangzhu, văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường Giang
萌渚岭méng zhǔ lǐng
manh chử lĩnh
Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây
良渚文化liáng zhǔ wén huà
lương chử văn hoá
Liangzhu, văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.