[shèn chū]
sấm xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渗出物shèn chū wù
sấm xuất vật
dịch rỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.