[jiàn jìn]
tiệm cận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渐近线jiàn jìn xiàn
tiệm cận tuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.