[yuān sǒu]
uyên tẩu
深水,鱼所聚处;薮:水边草地,兽所聚处):罪恶的渊薮
shēn shuǐ , yú suǒ jù chù ; sǒu : shuǐ biān cǎo dì , shòu suǒ jù chù ): zuì è de yuān sǒu
Nơi nước sâu, cá tụ tập; Rừng rậm: Bờ sông bãi cỏ, thú tụ tập): Nơi sản sinh tội ác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.