[qīng gāo]
thanh cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自命清高zì mìng qīng gāo
tự mệnh thanh cao
tự cho mình thanh cao; tự mãn và tự cho là đúng; ra vẻ thánh thiện hơn người
自视清高zì shì qīng gāo
tự thị thanh cao
tự cho mình là cao quý; làm ra vẻ; tự cao tự đại