[qīng zhèng]
thanh chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清正廉明qīng zhèng lián míng
ngay thẳng và trung thực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.