[qīng mò]
thanh mạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清末民初qīng mò mín chū
thanh mạt dân sơ
cuối thời Thanh và đầu thời Dân quốc, tức là Trung Quốc khoảng năm 1911
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.