[qīng chǎng]
thanh trường
散戏后,再清场打扫
sàn xì hòu , zài qīng chǎng dǎ sǎo
hết giờ diễn, dọn dẹp sạch sẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.