[qīng sǎng]
thanh tảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清嗓子qīng sǎng zi
hắng giọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.