[qīng cāng]
thanh thương
清仓核资
qīng cāng hé zī
Thanh lý kho hàng và kiểm kê tài sản.
一甩卖
yì shuǎi mài
Bán tống bán tháo.
清仓查库qīng cāng chá kù
kiểm kê kho