[miǎo]
miểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浩淼hào miǎo
hạo miểu
mênh mông; kéo dài đến vô tận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.