[hùn xíng]
hỗn hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人车混行rén chē hùn xíng
nhân xa hỗn hành
giao thông hỗn hợp người đi bộ và xe cộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.