[hùn qiú]
hỗn cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
混球儿hùn qiú ér
hỗn cầu nhi
biến thể er hoá của 混球[hun2 qiu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.