[hùn zhàn]
hỗn chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
军阀混战jūn fá hùn zhàn
quân phiệt hỗn chiến
giao chiến liên miên giữa các quân phiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.