[hùn míng]
hỗn danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
混名儿hùn míng ér
hỗn danh nhi
biến thể er hoá của 混名[hun4 ming2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.