汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
深透 (shēn tòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
深透
[shēn tòu]
thâm thấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sâu sắc và thấu đáo
Ví dụ
分析深透
fēn xī shēn tòu
Phân tích sâu sắc
Từ ghép
0 từ chứa “深透”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
照深刻而且透
分析~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
深
shēn
thâm
Sâu, có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong; Sâu sắc, thâm thúy, mức độ cao của cảm xúc, kiến thức; Khó hiểu, phức tạp, không dễ nắm bắt
透
tòu
thấu
Thấm qua, xuyên qua, xuyên thấu; Hoàn toàn, triệt để, đến cùng (thường dùng sau động từ hoặc tính từ); Tiết lộ, rò rỉ (thông tin, bí mật)