[shēn gēng]
thâm canh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深耕细作shēn gēng xì zuò
thâm canh tế tác
cày sâu và canh tác cẩn thận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.