[shēn gǎng]
thâm cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沪深港hù shēn gǎng
hỗ thâm cảng
viết tắt của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3], Thâm Quyến 深圳[Shen1 zhen4] và Hồng Kông 香港[Xiang1 gang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.