[shēn hǎi]
thâm hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深海围网shēn hǎi wéi wǎng
thâm hải vi
lưới vây đánh cá ở biển sâu
深海烟囱shēn hǎi yān cōng
thâm hải yên thông
miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen