[shēn céng]
thâm tầng
这一带地下深层埋藏着煤矿
zhè yí dài dì xià shēn céng mái cáng zhe méi kuàng
Khu vực này dưới lòng đất sâu chôn vùi mỏ than
深层原因!深层意义
shēn céng yuán yīn ! shēn céng yì yì
Nguyên nhân sâu xa! Ý nghĩa sâu xa
深层次shēn céng cì
thâm tầng thứ
mức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu
深层政府shēn céng zhèng fǔ
thâm tầng chính phủ
chính quyền ngầm
深层清洁shēn céng qīng jié
thâm tầng thanh khiết
làm sạch sâu