[shēn chù]
thâm xứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
在深处zài shēn chù
tại thâm xứ
một cách sâu sắc
灵魂深处líng hún shēn chù
linh hồn thâm xứ
trong chiều sâu tâm hồn
内心深处nèi xīn shēn chù
nội tâm thâm xứ
sâu thẳm trong tim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.