[shēn rén]
thâm nhân
孤军深人
gū jūn shēn rén
Cô độc thâm nhập
深人实际深人人心
shēn rén shí jì shēn rén rén xīn
Đi sâu vào thực tế, đi sâu vào lòng dân
深人地分析
shēn rén dì fēn xī
Phân tích sâu
这个问题需要做深人的调查研究
zhè ge wèn tí xū yào zuò shēn rén de diào chá yán jiū
Vấn đề này cần phải điều tra nghiên cứu sâu