[yù]
dục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淯水yù shuǐ
dục thuỷ
tên sông; tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam; giống như 育水
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.