汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淫雨 (yín yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淫雨
[yín yǔ]
dâm vũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mưa quá nhiều
Ví dụ
淫雨成灾
yín yǔ chéng zāi
Mưa dầm như lũ
Từ ghép
0 từ chứa “淫雨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(霪雨)yinyu 图 连绵不停的过量的雨
~成灾
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淫
yín
dâm
Quá mức, quá độ, vượt quá giới hạn thông thường; Phóng đãng, dâm dục, liên quan đến tình dục không lành mạnh; Làm tình, quan hệ tình dục (thường mang nghĩa tiêu cực)
雨
yǔ
vũ
Hơi nước ngưng tụ thành giọt rơi từ đám mây xuống đất; Vật thể rơi xuống dày đặc như mưa; Làm cho mưa rơi xuống; ban phát