汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淫窝 (yín wō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淫窝
【淫窩】
[yín wō]
dâm oa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nơi hoạt động mại dâm, chứa chấp mại dâm
Ví dụ
捣毁淫窝
dǎo huǐ yín wō
Đột kích ổ mại dâm
Từ ghép
0 từ chứa “淫窝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指卖淫嫖娼等色情活动场所
捣毁~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淫
yín
dâm
Quá mức, quá độ, vượt quá giới hạn thông thường; Phóng đãng, dâm dục, liên quan đến tình dục không lành mạnh; Làm tình, quan hệ tình dục (thường mang nghĩa tiêu cực)
窝
wō
oa
Tổ, hang ổ của động vật; nơi trú ẩn; Chỗ lõm, hốc trên cơ thể hoặc bề mặt; Ấp, ủ; ẩn náu, chứa chấp