[yín méi]
dâm môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淫媒罪yín méi zuì
dâm môi tội
môi giới mại dâm; môi giới mãi dâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.