汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淫威 (yín wēi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淫威
[yín wēi]
dâm uy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lạm dụng quyền lực
2
lạm quyền
Ví dụ
横施淫威
héng shī yín wēi
Hành xử bạo ngược
Từ ghép
0 từ chứa “淫威”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
滥用的威势
横施~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淫
yín
dâm
Quá mức, quá độ, vượt quá giới hạn thông thường; Phóng đãng, dâm dục, liên quan đến tình dục không lành mạnh; Làm tình, quan hệ tình dục (thường mang nghĩa tiêu cực)
威
wēi
uy
Sức mạnh, quyền lực, uy thế gây ấn tượng, đáng sợ; Uy tín, danh tiếng, sự kính trọng; Đe dọa, uy hiếp, làm cho sợ hãi