[sōng]
tùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吴淞wú sōng
ngô tùng
khu vực sông và bến Ngô Tùng ở Thượng Hải
雨淞yǔ sōng
vũ tùng
Băng bám; băng đọng
芦淞区lú sōng qū
lô tùng khu
quận Lusong của thành phố Chu Châu 株洲市, Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.