[táo huò]
đào hoá
去旧货市场淘货
qù jiù huò shì chǎng táo huò
Đi chợ đồ cũ tìm hàng
在网店淘了不少货
zài wǎng diàn táo le bù shǎo huò
Tìm được nhiều đồ trên mạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.