[táo bǎo]
đào bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淘宝网táo bǎo wǎng
đào bảo võng
Taobao Marketplace, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.