[zhuō]
trác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涿州zhuō zhōu
trác châu
Thành phố cấp huyện Zhuozhou, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涿鹿zhuō lù
trác lộc
huyện Zhuolu ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
涿州市zhuō zhōu shì
trác châu thị
Thành phố cấp huyện Zhuozhou, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涿鹿县zhuō lù xiàn
trác lộc huyện
huyện Zhuolu ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.