[hé]
hạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涸泽而渔hé zé ér yú
hạc trạch nhi ngư
xem 竭澤而漁|竭泽而渔[jie2 ze2 er2 yu2]
涸辙之鲋hé zhé zhī fù
hạc triệt chi phụ
nghĩa đen: cá trong vết xe khô cạn; nghĩa bóng: người trong cảnh khốn cùng
干涸gān hé
can hạc
khô cạn
濡沫涸辙rú mò hé zhé
nhu mạt hạc triệt
giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.