[hán zhá]
hàm trập
涵闸冬
hán zhá dōng
Cửa cống mùa đông
涵闸风
hán zhá fēng
Cửa cống mùa gió
天涵闸胆涵闸
tiān hán zhá dǎn hán zhá
Cửa cống, cửa cống
贫涵闸
pín hán zhá
Cửa cống nghèo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.