汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
润饰 (rùn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
润饰
【潤飾】
[rùn shì]
nhuận sức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trang trí
2
tô điểm
Ví dụ
润饰文稿
rùn shì wén gǎo
Chỉnh sửa bài viết
Từ ghép
0 từ chứa “润饰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
润色
~文稿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
润
rùn
nhuận
ẩm; ướt; không khô; làm ẩm; làm ướt; thấm vào; bóng; mượt; trơn tru
饰
shì
sức
Trang trí, tô điểm cho đẹp; Đồ vật dùng để trang trí, làm đẹp; Che đậy, che giấu sự thật