[rùn cháng]
nhuận tràng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
润肠通便rùn cháng tōng biàn
nhuận tràng thông tiện
chữa táo bón bằng thuốc nhuận tràng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.