[tì tuò]
thế thoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拾人涕唾shí rén tì tuò
thập nhân thế thoá
đạo văn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.