[xiāo zhǎng]
tiêu trưởng
消长盈虛
xiāo zhǎng yíng xū
Thăng trầm, thịnh suy
敌我力量的消长发生了变化
dí wǒ lì liàng de xiāo cháng fà shēng le biàn huà
Sự biến động lực lượng địch - ta đã thay đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.