[hǎi liàng]
hải lượng
对不住的地方,望您海量包涵
duì bú zhù de dì fāng , wàng nín hǎi liàng bāo hán
Những chỗ chưa phải phép, mong quý vị lượng thứ
您是海量,不妨多喝几杯
nín shì hǎi liàng , bù fáng duō hē jǐ bēi
Ngài uống nhiều cũng không sao đâu, cứ uống thêm mấy ly
海量存储
hǎi liàng cún chǔ
Lưu trữ dung lượng lớn
海量信息
hǎi liàng xìn xī
Thông tin dung lượng lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.